Trong quản trị nhân sự, giao tiếp và truyền thông là một việc chắc chắn sẽ diễn ra. Đa phần trong chúng ta sẽ được đào tạo về kỹ năng giao tiếp và truyền thông, nhưng nghiên cứu sâu về tâm lý để hiểu cách thao túng tâm lý trong giao tiếp và truyền thông nhân sự thì hẳn chúng ta sẽ ít thực hiện. Dưới đây là một số lý thuyết cùng ứng dụng mà tôi tin bạn sẽ quan tâm.
1. Lý thuyết thâm nhập xã hội - Social penetration theory
Lý thuyết thâm nhập xã hội (Social Penetration Theory), được Irwin Altman và Dalmas Taylor phát triển, giải thích cách các mối quan hệ phát triển từ nông cạn sang thân mật thông qua sự tự bộc lộ (self-disclosure) dần dần. Quá trình này được ví như "bóc vỏ hành", đi từ lớp ngoài (thông tin bề mặt) vào lõi (thông tin riêng tư) qua 4 giai đoạn chính.
- Giai đoạn định hướng (Orientation): Trao đổi hời hợt, tuân theo quy tắc xã giao.
- Giai đoạn khám phá tình cảm (Exploratory Affective): Bắt đầu chia sẻ quan điểm, tính cách bộc lộ nhiều hơn.
- Giai đoạn tình cảm (Affective): Mối quan hệ thân thiết, chia sẻ thông tin riêng tư, tình cảm.
- Giai đoạn ổn định (Stable): Thấu hiểu sâu sắc, dự đoán được phản ứng của nhau.
>>Ứng dụng: Tránh việc đi vào các vấn đề sâu, riêng tư ngay từ những lần đầu tiên. Cần giao tiếp hoặc truyền thông theo hướng bóc hành từng giao đoạn.
2. Thuyết vòng xoáy im lặng
Thuyết Vòng xoáy im lặng (Spiral of Silence) là một lý thuyết về dư luận và truyền thông đại chúng được nhà khoa học chính trị người Đức Elisabeth Noelle-Neumann đề xuất vào năm 1974.
Nghiên cứu cho biết: Cá nhân liên tục quan sát môi trường xung quanh (thông qua truyền thông và giao tiếp trực tiếp) để đánh giá xem ý kiến của mình là "thắng thế" hay "thất thế". Nếu một người cảm thấy ý kiến của mình đang được đa số ủng hộ, họ sẽ tự tin bày tỏ nó một cách công khai. Nếu cảm thấy ý kiến của mình thuộc về thiểu số, họ sẽ có xu hướng im lặng để tránh bị chỉ trích. Khi những người có ý kiến thiểu số im lặng, ý kiến đa số trông có vẻ phổ biến hơn thực tế. Điều này càng làm tăng áp lực khiến những người khác tiếp tục im lặng, tạo thành một vòng xoáy đi xuống cho đến khi ý kiến đó biến mất khỏi không gian công cộng.
Nguyên nhân của việc im lặng do con người có bản năng sợ bị xã hội xa lánh hoặc cô lập nếu bày tỏ những ý kiến khác biệt với số đông.
>>Ứng dụng:
3. Lý thuyết giảm bớt sự không chắc chắn
Lý thuyết giảm bớt sự không chắc chắn (Uncertainty Reduction Theory - URT), do Charles Berger và Richard Calabrese phát triển năm 1975, giải thích cách con người sử dụng giao tiếp để giảm bớt sự không chắc chắn về người khác trong lần gặp đầu tiên. Mục tiêu là dự đoán hành vi, giảm rủi ro và tăng cường hiểu biết thông qua quan sát và tương tác.
Do con người thường cảm thấy không thoải mái với sự không chắc chắn và có xu hướng chủ động tìm kiếm thông tin để dự đoán hành vi của người khác. Nên họ sẽ giảm thiểu sự không chắc chắn bằng các hành động:
- Thụ động (Passive): Quan sát đối tượng từ xa.
- Chủ động (Active): Tìm kiếm thông tin thông qua bên thứ ba hoặc các nguồn khác (ví dụ: mạng xã hội).
- Tương tác (Interactive): Gặp trực tiếp và trò chuyện để trao đổi thông tin.
Lý thuyết này giúp giải thích tại sao chúng ta thường đặt câu hỏi hoặc cố gắng tìm hiểu thông tin về một người mới quen để giảm bớt cảm giác lo âu và dự đoán các hành vi của họ trong tương lai.
>>Ứng dụng: Giảm bớt sự lo lắng bằng cách tăng cường sự tin tưởng như người nổi tiếng giới thiệu, thông tin rõ ràng.
4. Lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự
Lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự (Agenda setting Theory) được đề xướng bởi Max McCombs và Donald Shaw. Nội dung cốt lõi của lý thuyết được khái quát: Nếu các phương tiện truyền thông đại chúng tập trung vào sự kiện, hiện tượng bất kỳ, nhất thời nó sẽ làm cho công chúng nhớ, dần dần, chính sự lặp đi lặp lại thường xuyên của thông tin khiến sự kiện đó trở thành điều mà họ chú ý.
5. Lý thuyết Viên đạn thần kỳ
Thuyết viên đạn thần kỳ (Magic bullet)được công bố bởi Harold Lasswell vào những năm 1920 và được viết trong cuốn sách “Propaganda Technique in the World War” (tạm dịch “Kỹ thuật tuyên truyền trong Thế chiến”). Lý thuyết “viên đạn thần kỳ” (mũi kim tiêm) cho rằng: Khán giả bị động, dễ bị ảnh hưởng bởi các phương tiện truyền thông, những thông điệp được họ tin tưởng mà không cần kiểm chứng.
6. Lý thuyết hiệu ứng mồi
Hiệu ứng mồi (Priming Effect) là hiện tượng tâm lý trong đó việc tiếp xúc với một kích thích ban đầu ("mồi" - từ ngữ, hình ảnh, âm thanh) ảnh hưởng vô thức đến phản ứng, tư duy và hành vi của con người đối với các kích thích sau đó.
Lý thuyết nghiên cứu: Con người không nhận ra họ đang bị tác động bởi "mồi". Hiệu ứng dựa trên việc các "lược đồ" (schemata) liên quan trong bộ nhớ được kích hoạt, khiến thông tin dễ truy xuất hơn. Hiệu ứng có thể diễn ra nhanh chóng nhưng thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
>>Ứng dụng: Được sử dụng để tạo sự quen thuộc (mồi lặp lại), định hình quan điểm (mồi ngữ nghĩa/liên tưởng). Ví dụ: Ngửi mùi chất tẩy rửa làm con người có xu hướng nghĩ đến sự dọn dẹp và hành động ít bừa bãi hơn.
7. Lý thuyết đóng khung
Lý thuyết đóng khung (Framing Theory) được Erving Goffman- nhà tâm lý xã hội học người Mỹ gốc Canada đề xuất vào năm 1974, nhằm mục
đích giải thích tại sao mọi người tập trung sự chú ý của họ vào một số khía cạnh của thực tế mà không phải là khía cạnh khác. Bằng việc chọn thông tin này mà không lựa chọn thông tin khác, sau đó làm cho chúng trở nên nổi bật hơn qua cách đưa tin, dần dần truyền thông đã hình hành trong tâm trí người xem nhận thức về một vấn đề nào đó.
8. Thuyết sử dụng và hải lòng
Thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory - UGT) là lý thuyết truyền thông lấy người dùng làm trung tâm, khẳng định khán giả chủ động lựa chọn phương tiện truyền thông để thỏa mãn các nhu cầu cụ thể (thông tin, giải trí, kết nối xã hội). Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò chủ động của công chúng, trái ngược với quan điểm tiếp nhận bị động (thuyết viên đạn thần kì).
Thuyết cho rằng con người không bị động tiếp nhận nội dung mà chủ động tìm kiếm, lựa chọn phương tiện dựa trên mục tiêu, động cơ và nhu cầu cá nhân. Giá trị của nội dung truyền thông chỉ có thể được đánh giá bởi chính người sử dụng dựa trên mức độ hài lòng của họ.
Các nhóm nhu cầu chính (theo Katz, Blumler, & Gurevitch):
- Nhu cầu nhận thức: Thông tin, tri thức, hiểu biết.
- Nhu cầu cảm xúc: Giải trí, thư giãn, trải nghiệm thẩm mỹ.
- Nhu cầu tích hợp cá nhân: Tăng cường uy tín, sự tự tin.
- Nhu cầu tích hợp xã hội: Kết nối với gia đình, bạn bè.
- Nhu cầu giải thoát: Giải tỏa căng thẳng.
Thuyết này khá tương đồng với thuyết xét đoán xã hội.
9. Thuyết truyền thông điệp cho đối tượng
Thuyết truyền thông điệp cho đối tượng tập trung vào việc thiết kế nội dung dễ hiểu, dễ nhớ và phù hợp với nhu cầu, tình cảm của nhóm công chúng mục tiêu. Lý thuyết này nhấn mạnh việc tận dụng bối cảnh, tình huống, sự tương tác ("có đi có lại") và ngôn từ thân thuộc để gia tăng tính thuyết phục, thúc đẩy hành động
10. Thuyết xét đoán xã hội
Lý thuyết xét đoán xã hội (Social Judgment Theory - SJT) của Muzafer Sherif cho rằng con người đánh giá thông điệp mới bằng cách so sánh nó với quan điểm hiện tại (điểm neo) của mình. Thái độ được định hình qua ba vùng: chấp nhận, không cam kết và bác bỏ. Sự thay đổi thái độ phụ thuộc vào việc thông điệp rơi vào vùng nào, với sự tham gia của bản ngã (Mức độ quan trọng của vấn đề đối với bản thân. Nếu sự tham gia cao, phạm vi bác bỏ sẽ rộng hơn).
Nếu thông điệp rơi vào:
- Vùng phạm vi chấp nhận (Latitude of Acceptance): Các ý tưởng/thông điệp gần với điểm neo và được chấp nhận.
- Vùng phạm vi không cam kết (Latitude of Non-commitment): Các ý tưởng/thông điệp trung lập, không rõ ràng.
- Vùng phạm vi bác bỏ (Latitude of Rejection): Các ý tưởng/thông điệp khác xa với điểm neo và bị từ chối.
>>Ứng dụng: Để thuyết phục, thông điệp cần nằm trong hoặc gần phạm vi chấp nhận của đối tượng, tránh phạm vi bác bỏ để hạn chế sự phản kháng.
Bài viết được nghiên cứu dựa trên nguồn: Internet và AI.
Nguyễn Hùng Cường








