19 kpi cho chiến lược Digital marketing

NẾU LÀM DIGITAL MARKETING, BẮT BUỘC DOANH NGHIỆP PHẢI QUAN TÂM ĐẾN 19 CHỈ SỐ NÀY

Doanh nghiệp phải làm Digital Marketing nếu không muốn loại khỏi cuộc đua nhưng khi nói đến việc đo lường hiệu quả digital marketing, có rất nhiều metric (chỉ số digital marketing) liên quan mà các marketers cần quan tâm. Dưới đây là tổng hợp 19 chỉ số quan trọng nhất bạn nên theo dõi thường xuyên.

1. Overall Website Traffic
Website giống như ngôi nhà của bạn, là bộ mặt của thương hiệu. Do đó, tất cả các nỗ lực của bạn nên tập trung vào việc thúc đẩy lưu lượng truy cập.
Việc theo dõi và đo lường lưu lượng truy cập website thường xuyên sẽ giúp bạn hiểu được các insight như chiến dịch nào đem về nhiều traffic, lưu lượng truy cập theo giờ, đặc điểm, giới tính của user, nội dung nào được truy cập nhiều nhất.

Nếu tại bất kỳ thời điểm nào bạn thấy lưu lượng truy cập giảm liên tục trong khi vẫn đang triển khai các chiến dịch marketing, hãy xem xét khắc phục sự cố website của bạn. Có thể là do các link bị lỗi, thuật toán Google thay đổi hoặc các sự cố kỹ thuật khác hạn chế khách truy cập.

Mẹo để tăng thêm lưu lượng truy cập vào website:

Tối ưu hóa tất cả các nội dung trên website với các từ khóa có liên quan
Liên tục xuất bản nội dung chuyên sâu trên blog
Quảng bá nội dung trên các kênh truyền thông xã hội
Tạo quảng cáo nhắm mục tiêu hướng traffic về trang đích

2. Traffic By Source
Số liệu này sẽ cho biết khách truy cập trang web của bạn đến từ đâu. Với vô số nền tảng tiếp thị và thời gian có hạn để theo dõi hết, Traffic By Source là một thứ đáng để xem.

Số liệu này được dùng để xác định nguồn nào là nguồn nào tốt nhất, nguồn nào cần chú ý hơn. Hoặc, sử dụng để cân nhắc nên tập trung sáng tạo nội dung phù hợp với kênh và nhóm đối tượng nào.

Dưới đây là 4 nguồn lưu lượng truy cập website chính được theo dõi bởi Google Analytics:

Organic Search: Những người dùng này đã nhấp vào một liên kết trên kết quả của công cụ tìm kiếm đưa đến website
Direct Visitors: Những người dùng này đã nhập URL trực tiếp vào thanh tìm kiếm hoặc đánh dấu và truy cập lại.
Referrals: Những người dùng này đã đến trang web của bạn khi họ nhấp vào một liên kết từ một trang web khác.
Social: Những người dùng này đã đến trang web sau khi tìm thấy social media profile hay content posts của bạn.

3. New Visitors và Returning Visitors (Người dùng mới và Người dùng quay trở lại)
Giá trị của chỉ số digital marketing này giúp bạn xác định mức độ phù hợp của nội dung trang web theo thời gian. Nhiều lượt truy cập có thể cho thấy bạn đang cung cấp thông tin mà mọi người thấy rất có giá trị, họ sẽ tiếp tục quay lại.
Khi bạn chia sẻ nội dung mới một cách thường xuyên, bạn có thể so sánh số liệu Khách truy cập mới so với Khách truy cập để xem nội dung có thực sự tốt không.

Ví dụ: Nếu bạn đang tìm cách tăng lưu lượng organic traffic vào trang web của mình, New Visitors là mục tiêu quan trọng. Nếu bạn muốn đo xem có bao nhiêu người quay lại để tìm hiểu và sử dụng thông tin, thì số liệu lưu lượng truy cập của Returning Visitors cần lưu ý.

Mẹo để tăng khách truy cập mới và khách quay lại:

Tạo và xuất bản nội dung blog có giá trị có thể tìm thấy thông qua các công cụ tìm kiếm
Sử dụng social media để quảng bá các bài đăng trên blog và thêm 1-2 hashtag có liên quan
Gửi email đến người đăng ký của bạn sau khi một phần nội dung mới được xuất bản

4. Sessions (Phiên truy cập)
Phiên truy cập cho biết số lượt truy cập trang web của bạn. Google tính số này theo mỗi 30 phút. Chúng ta có thể coi một Session như một phiên làm việc của khách hàng với website, bao gồm tất cả các hoạt động của người đó trên trang. Một khách truy cập trang có thể có nhiều session.
Session giúp bạn biết được tổng số lần người dùng tương tác với website. Nếu session tăng, giảm thì bạn có thể nhận biết được nguyên nhân của sự tăng giảm đột biến đó. Ngoài ra, việc so sánh session theo tuần, tháng sẽ giúp bạn có những điều chỉnh hợp lý trên website của mình.

5. Average Session Duration (Thời lượng phiên trung bình)
Tùy thuộc vào chức năng của trang web của bạn (thông tin, thương mại điện tử, v.v.) hoặc ngành, thời gian trên số liệu trang web có thể khác nhau về mức độ phù hợp với chiến dịch của bạn.

Một nghiên cứu cho thấy những số liệu thời lượng phiên trung bình theo ngành.

Thời lượng phiên trung bình là một chỉ số chung về thời gian khách truy cập hoàn toàn trên trang web của bạn. Điều này giúp bạn hiểu hơn về trải nghiệm người dùng:

Trang web của bạn có dễ điều hướng không?
Người dùng có đang tìm kiếm những gì họ cần một cách nhanh chóng?
Nội dung có giá trị không? Độ dài đã hợp lý chưa?

Mẹo để tăng thời gian truy cập trên trang của khách truy cập:
Thêm video vào nội dung của bạn
Thêm hoạt động gắn kết người dùng
Tăng khả năng đọc bài viết của bạn (phông chữ lớn hơn, nhiều khoảng trắng hơn)

6. Page Views (Lượt xem trang)
Đây là là một trong những chỉ số digital marketing quan trọng nhất về lưu lượng truy cập trang web. Pageview là đơn vị đo tiêu chuẩn thể hiện số lượng một người duy nhất truy cập vào một trang web. Nếu người đó liên tục tải cùng một trang web 50 lần, điều đó thể hiện trong Google Analytics rằng trang đó có 50 pageview.

Số liệu này liên quan để biết có bao nhiêu trang được truy cập trên trang web của bạn trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này giúp bạn hiểu nếu toàn bộ trang web của bạn có giá trị hoặc nếu chỉ một số trang nhất định.

7. Most Visited Pages (Các trang được truy cập nhiều nhất)
Để xác định thêm nội dung nào trên trang web của bạn có giá trị nhất, hãy xem số liệu này. Bạn có thể tìm thấy nó trong phần Hành vi của người dùng trên Google Analytics.
Số liệu trang được truy cập nhiều nhất sẽ khám phá tất cả các loại thông tin về chính xác nơi khách truy cập của bạn đang đến và ở lại trong bao lâu. Để phân tích sâu hơn, hãy xem Behavior Flow.

8. Exit Rate
Chỉ số digital marketing này tiết lộ khá nhiều về thiết kế trang web và trải nghiệm người dùng của bạn. Nếu như các chiến dịch marketing nhằm hướng người dùng mới đến trang web của bạn để tìm hiểu thêm về nỗ lực xây dựng thương hiệu, thì số liệu Tỷ lệ thoát sẽ cho bạn biết chính xác nơi họ rời đi sau khi xem xét nội dung của bạn.
Không giống như Bounce Rate khi ai đó chỉ xem một trang, Exit Rate cho bạn biết nơi người dùng mất hứng thú sau khi dành thời gian khám phá.

9. Bounce Rate
Khác với Exit Rate, Bounce Rate là tỷ lệ phần trăm của những người rời khỏi (thoát ra) khỏi trang web của bạn sau khi chỉ xem một trang.

Số liệu này có thể giúp tiết lộ rằng khách truy cập có thể rời đi vì:
Trang web mất quá nhiều thời gian để tải
Người dùng không tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm ngay lập tức
Họ tìm thấy nội dung có liên quan nhưng không bắt buộc phải nhấp thêm
Một trang bị lỗi khi tải

Trừ khi trang web của bạn được thiết lập để điều hướng người dùng đến một link riêng để chuyển đổi, bạn nên tìm hiểu Bounce Rate để xác định xem chiến dịch của bạn có hiệu quả hay không.
Nếu bạn đang tiếp thị một sản phẩm mới nhưng liên kết của bạn sẽ đưa người dùng đến Homepage của website, Bounce Rate sẽ rất cao. Do đó, hãy hạn chế điều này bằng cách chuyển đến một trang có liên quan nhất mà bạn muốn người dùng xem

Mẹo để giảm tỷ lệ thoát trên trang web của bạn:
Giảm thời gian tải trang của bạn
Thêm liên kết nội bộ vào bài viết của bạn
Có hình ảnh trong nội dung của bạn
Sử dụng lời kêu gọi hành động hấp dẫn

10. Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)
Google Analytics có thể giúp đo lường số lượng chuyển đổi được thực hiện trên trang web của bạn. Tuy nhiên, tùy thuộc vào mục tiêu của từng chiến dịch, định nghĩa chuyển đổi có thể khác nhau.
Ví dụ: mục tiêu bán hàng, người theo dõi, lượt tải về, lượt điền form…
Thông thường, các marketers chỉ nhìn vào chỉ số digital marketing này để xác định xem chiến dịch có hiệu quả hay không. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần trong chiến lược digital marketing tổng thể của bạn.

11. Impressions
Chỉ số digital marketing nào đặc biệt quan trọng đối với các khách hàng đang thực hiện chiến dịch xây dựng thương hiệu? Đó chính là Impressions!
Đôi khi impression nhầm lẫn với Reach (phạm vi tiếp cận), Impression là tổng số lượt xem nội dung hoặc quảng cáo của bạn, thường lớn hơn Reach.

Nội dung của bạn trên social media hoặc quảng cáo trả tiền có thể được hiển thị nhiều lần cho cùng một người. Mỗi lần được tính là một Impression riêng. Do đó, con số này sẽ luôn cao hơn Reach vì số liệu phạm vi tiếp cận chỉ được tính một lần cho mỗi người dùng.

12. Social Reach
Các bài đăng bạn thực hiện trên các nền tảng truyền thông mạng xã hội có thể tiếp cận nhiều người dùng. Số liệu này cho bạn biết chính xác có bao nhiêu người bạn đã tiếp cận (ví dụ như nhìn thấy nội dung quảng cáo).

Số người tiếp cận luôn lớn hơn nhiều so với số người tương tác.
Chỉ số bình quân là 2-5% dựa trên phạm vi tiếp cận chung của bạn.

Mẹo để tăng độ reach (phạm vi truyền thông):
Đầy đủ thông tin về thương hiệu trên các social media profile
Đăng thông tin và nội dung gốc nhất quán
Gắn kết với cộng đồng (followers) của bạn

13. Social Engagement
Social Engagement phản ánh tổng số tương tác được thực hiện trên bất kỳ bài đăng truyền thông social nào. Ví dụ như: Click, Chia sẻ, Thích, Retweets, Bình luận.

Engagement là thước đo để đo lường tất cả thành công trên phương tiện truyền thông xã hội. Bạn có thể trả tiền để tiếp cận nhiều người khác, nhưng engagement chỉ có được khi người dùng chọn tương tác với nội dung của bạn. Vì điều này, bạn có thể dễ dàng xếp hạng các loại nội dung của mình dựa trên mức độ tương tác mà họ nhận được. Điều này giúp định hướng sáng tạo nội dung trong tương lai.

14. Open Rate (Tỷ lệ mở email)
Đây là một trong những số liệu tiếp thị email quan trọng nhất bạn cần xem. Tỷ lệ mở email của bạn đo lường số lượng người mở chiến dịch email của bạn so với tổng số người nhận được chiến dịch đó.

Tỷ lệ mở cao cho thấy:
Nội dung phù hợp đối tượng nhận mail
Tiêu đề email hấp dẫn
Thời gian gửi phù hợp
Tỷ lệ mở thấp cho bạn biết ít nhất một (nếu không phải tất cả) các yếu tố trên đang gặp vấn đề.

15. Click Through Rate (Tỷ lệ nhấp)
Tỷ lệ nhấp (CTR) có thể được sử dụng làm chỉ số digital marketing đo lường hiệu quả tiếp thị qua email cũng như quảng cáo trả tiền.
CTR giúp xác định điểm liên quan (relevance score) và Chi phí mỗi lần nhấp (CPC)

16. Cost Per Click = CPC (Chi phí mỗi lần nhấp)
Chi phí mỗi lần nhấp (CPC) áp dụng cho cả tiếp thị PPC và một số nền tảng phương tiện truyền thông xã hội cung cấp loại quảng cáo nhấp vào trang web.

Các số liệu quảng cáo trực tuyến này phản ánh số tiền bạn phải trả cho mỗi lần nhấp mà một người dùng thực hiện. Điều này có liên quan vì nó liên quan trực tiếp đến ngân sách tiếp thị tổng thể của bạn trong chiến dịch này.

17. Cost Per Conversion (Chi phí trên mỗi chuyển đổi)
Nếu bạn đang triển khai một trang web thương mại điện tử nơi người dùng có thể thêm thứ gì đó vào giỏ hàng và chuyển đổi.

CPC là một số liệu đặc biệt quan trọng phải theo dõi. Nói một cách đơn giản, phân tích số liệu này cho bạn biết chi phí để chuyển đổi một khách truy cập trang web thành đơn hàng là bao nhiêu.

18. Cost Per Acquisition
Chi phí trên mỗi Acquisition có liên quan khi bạn có khách hàng quay lại. Điều này không chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp dựa trên đăng ký hoặc thậm chí các trang web thương mại điện tử.

Xem xét cách một cộng đồng golf tư nhân tính toán CPA khi biết rằng các thành viên của họ trả phí hàng tháng. Hiểu giá trị trọn đời của một khách hàng giúp bạn hình dung mục tiêu doanh số tương ứng số tiền bạn đã bỏ ra để có được một khách hàng mới.

19. ROI
ROI là viết tắt của Return on Investment: Chỉ số doanh thu trên chi phí. ROI thể hiện số tiền mà doanh nghiệp thu về trên đầu mỗi đồng chi phí mà họ bỏ ra.

Ví dụ, nếu chỉ số ROI là 5:1 thì mỗi 1 đồng doanh nghiệp chi ra sẽ mang lại 5 đồng doanh thu.

Marketing giỏi là phải kiếm được tiền. Các chỉ số digital marketing trên đây đảm bảo chiến dịch tiếp thị trực tuyến của bạn có được tính toán đúng hay không. ROI sẽ là chìa khóa để xác định xem tổng thể chiến dịch đó có thành công hay không.

Nguồn: Gigan

Tặng anh chị File KPI vị trí leader telesale

Cường xin gửi cả nhà một file KPI cho vị trí Trưởng nhóm teleslae để giải quyết nhanh bài toán: "Công ty em có sản phẩm và chỉ cung cấp bán cho đại lý, hiện tại công ty lại muốn phát triển thêm phòng telesale bán lẻ nữa. sếp bảo em tìm hiểu và xây dựng phòng telesale để phát triển nhưng em chưa biết bắt đầu từ đâu."

Link download: https://docs.google.com/spreadsheets/d/1IG7QydoOv-3Zi6y5CyLMp3Dwmj5b64JV/

Trong file Cường có để cả luôn cách hướng dẫn để tạo ra KPI. Cách này được gọi là theo phương pháp JD - KPI. Đây chỉ là cách làm tắt, đối phó để chúng ta ra được 1 bản KPI. Ưu điểm của cách này là nhanh, dễ ra thước đo. Tuy nhiên nó có nhược điểm là có thể các thước đo này không gắn với chiến lược. Dẫn tới công ty không đạt được mục tiêu của mình.

Chúc anh chị và các bạn xây được KPI cho riêng mình.

Nguyễn Hùng Cường (kinhcan24)
HRM consultant / bloggger at blognhansu.net.vn

***
Tái bút: File này Cường đã để cả bài viết hướng dẫn, công thức và các bước làm. Trong trường hợp nếu anh chị và các bạn không làm được theo thì Cường tin là cần phải có người chỉ điểm.

Hẹn gặp anh chị em ở lớp Bscvskpi - Kỹ thuật xây dựng và triển khai online G15 sắp tới. Cường sẽ nói lại từng bước đã viết trong file và chia sẻ những kinh nghiệm bản thân đã triển khai. Các buổi được thiết kế theo mô hình doanh nghiệp giả định của học viên. Xong buổi nào là ra sản phẩm buổi đó. Đảm bảo anh chị sẽ thấy như chứng kiến thực tế triển khai.

Chi tiết khóa học vui lòng xem ở bên dưới:

Học viện Nhân sư trân trọng mời anh chị và các bạn tham gia Khóa học: "Kỹ thuật xây dựng và triển khai BSCKPI online G15" - thứ 3, thứ 5 online trên zoom. Lớp sẽ giúp anh chị giải quyết tâm sự: "E bên cty chủ đầu tư xây dựng, kiêm nhà thầu. Đầu tư giáo dục trường học mầm non. E đang chuẩn bị xây KPI và BSC. Em muốn hỏi các bước và file mẫu ạ"

I. Điểm đặc biệt của lớp:
- Thực hành theo phương pháp từng bước một trên mô hình giả định của học viên đăng ký.
- Học viên sẽ được học lại qua video quay trực tiếp. Ví dụ của lớp G03: https://bit.ly/3cyPBXr.
- Học viên sẽ nhận được sản ph.ẩm sau từng buổi và các biểu mẫu ứng dụng, file ứng dụng thực tế của công ty trên mô hình giả định.
- Các bạn đã từng tham gia các khóa học trước học lại lớp BSC&KPI ho.àn toàn mi.ễn p.hí.

II. Đăng ký:
- Đăng ký online: https://goo.gl/w2s1st
- Liên hệ trực tiếp: Ms Đỗ Ngọc Mai - Thành viên BQT HrShare | Phụ trách Chăm sóc Cộng đồng - Điện thoại : 083.88.33616/ Zalo: 036.9904.004 – [email protected]

III. Thông tin chi tiết khóa học:
- Th.ời lượng: 5 – 7 b.uổi online trên phần mềm Zoom.
- Th.ời gian: Tối 19h00 – 21h00 thứ 3, thứ 5 hàng tuần.
- Ch.i ph.í: 2.5 tri.ệu/ khóa. (Giảm 20% khi Chuyển khoản sớm trước 5 ngày hoặc đăng ký nhóm 3 người trở lên hoặc đã từng học dự án Giải mã)
- Chi tiết về khóa học vui lòng xem thêm tại : http://daotaonhansu.net/ky-thuat-xay-dung-bsc-kpi/

IV. Huấn luyện viên: Mr Nguyễn Hùng Cường – Tư vấn tái tạo Hệ thống QTNS.

Để biết hơn về kinh nghiệm triển khai KPI của HLV, vui lòng xem seri DANH SÁCH BÀI VIẾT XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC, BSC VÀ KPI: http://blognhansu.net.vn/?p=23475

Trân trọng!
Học viện Nhân sư (GS Academy)

3 Kpi về lợi nhuận và vay vốn

Khi lập chiến lược, công ty sẽ có 2 chiến lược liên quan đến tài chính là: Lợi nhuận và Vay vốn. Vậy các thước đo chiến lược nào sẽ được dùng để ho hiệu quả của chiến lược?

Dưới đây là 1 số kpi:

A. Lợi nhuận:

1. TỶ SUẤT LỢI NHUẬN GỘP
Tỷ suất lợi nhuận gộp hoặc tổng lợi nhuận đo lường số tiền bạn có được từ việc bán hàng sau khi trừ đi giá vốn hàng bán (COGS). Giá vốn là số chi phí để bạn sản xuất ra hàng hóa hoặc dịch vụ mà bạn định bán. Lợi nhuận gộp có dạng tỷ lệ phần trăm. Sử dụng báo cáo thu nhập của doanh nghiệp của bạn để tìm tỷ lệ tổng lợi nhuận.

- Công thức
Bạn có thể xác định được tỷ suất lợi nhuận gộp bằng cách sử dụng công thức sau:
Lợi nhuận gộp = (Doanh thu - Giá vốn hàng bán) / Doanh thu

- Ví dụ
Giả sử bạn có doanh thu 20.000 đô la và 5.000 đô la chi phí bán hàng. Công thức tỷ suất lợi nhuận gộp trong trường hợp này sẽ là như sau:
($ 20.000 - $ 5.000) / $ 20.000 = 0,75
Bạn sẽ có lợi nhuận gộp là 75%. Bạn kiếm được 75 xu cho mỗi đô la doanh thu và chi ra 0,25 đô la trên mỗi đô la vào giá vốn hàng bán.

2. TỶ SUẤT BIÊN LỢI NHUẬN
Tỷ suất biên lợi nhuận là một tỷ lệ phần trăm giúp bạn xác định được số tiền mà bạn kiếm được sau khi trừ đi tất cả các chi phí. Đây là số tiền còn lại sau khi bạn trừ đi các chi phí như phí tổn và chi phí hoạt động.

- Công thức
Sử dụng công thức sau đây để tìm tỷ suất lợi nhuận:
Biên lợi nhuận = (Doanh thu - Chi phí) / Doanh thu
- Ví dụ
Bạn có doanh thu 200.000 đô la và chi phí 190.000 đô la. Công thức tính tỷ suất lợi nhuận trong trường hợp này sẽ là:
(200.000 đô la - 190.000 đô la) / 190.000 đô la = 0,05

Bạn có tỷ suất lợi nhuận 5%, nghĩa là năm xu trên mỗi đô la bán hàng còn lại chảy vào túi doanh nghiệp của bạn. 95% khoản thu nhập còn lại sẽ được bù vào phần chi phí. Đây là mức biên lợi nhuận thấp. Tuy nhiên, mức biên lợi nhuận của từng doanh nghiệp khác nhau, vì vậy bạn nên kiểm tra mức trung bình của ngành. Hầu hết các doanh nghiệp đều có tỷ suất lợi nhuận trên 25%.

3. HỆ SỐ THU NHẬP TRÊN ĐẦU TƯ (ROI)
Hệ số thu nhập trên đầu tư (ROI) giúp bạn xác định số tiền mà công ty của bạn thu được từ một khoản đầu tư bạn đã thực hiện. ROI là một tỷ lệ phần trăm và nó giúp bạn có thể xác định những khoản đầu tư nào là thành công và không thành công.

- CÔNG THỨC
Đây là công thức để xác định hệ số thu nhập trên đầu tư của bạn:
Tỷ lệ ROI = (Lãi từ đầu tư - Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư
- Ví dụ
Giả sử bạn muốn đo lường ROI của chiến lược marketing của mình. Bạn có 9.000 đô la thu được từ quảng cáo Google AdWords và chi phí đầu tư của bạn là 5.000 đô la:
($ 9,000 - $ 5,000) / ($ 5,000) = 0,8

Trong ví dụ này, bạn đã có khoản đầu tư tốt vào marketing vì tỷ lệ 80% là rất cao. Bạn có thể so sánh con số này với các khoản đầu tư khác trong ngân sách marketing của doanh nghiệp nhỏ của bạn để phân tích khoản đầu tư nào là tốt nhất.

B. Vay vốn:

1. HỆ SỐ THANH TOÁN NHANH
Hệ số thanh toán nhanh được sử dụng để đánh giá khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của công ty bạn.

Hệ số thanh toán nhanh đo lường tính thanh khoản ngắn hạn, do đó, nó không bao gồm hàng tồn kho. Thanh khoản là khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp bạn (các khoản nợ bạn phải trả trong vòng 12 tháng) với các tài sản ngắn hạn (các mặt hàng mà doanh nghiệp của bạn có thể dễ dàng quy đổi thành tiền mặt trong vòng 12 tháng).

Bạn nên có hệ số thanh toán nhanh từ 1,0 trở lên để có thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của bạn. 1,0 có nghĩa là bạn có 1,00 đô la tài sản lỏng trên mỗi 1 đô la của các khoản nợ hiện tại. Nếu bạn có dưới 1,0, điều đó có nghĩa là bạn không thể thanh toán tất cả các khoản nợ của mình.

- Công thức
Bạn có thể xác định hệ số thanh toán nhanh bằng cách sử dụng một trong các công thức sau:
Hệ số thanh toán nhanh = (Tiền mặt + Chứng khoán ngắn hạn + Các khoản phải thu) / Nợ ngắn hạn hoặc Tỷ lệ nhanh = (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn

- Ví dụ
Hãy sử dụng công thức tính hệ số thanh toán nhanh đầu tiên. Bạn có 8.000 đô la tiền mặt, 0 đô la chứng khoán ngắn hạn và 3.000 đô la trong các khoản phải thu. Bạn có khoản nợ ngắn hạn 4,000 đô la:
($8.000 + $0 + $3.000) / $4.000 = 2,75

Hệ số thanh toán nhanh của bạn là 2,75. Điều này cho thấy rằng bạn có 2,75 đô la tài sản trên 1 đô la nợ phải trả, có nghĩa là bạn có đủ tiền để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính.

Bây giờ, chúng ta sẽ sử dụng công thức tính hệ số thanh toán nhanh thứ hai. Bạn có tổng số 20.000 USD trong tài sản ngắn hạn. Hàng tồn kho chiếm 5.000 đô la tài sản của bạn. Bạn có 20.000 đô la trong các khoản nợ ngắn hạn:
($ 20.000 - $ 5.000) / ($ 20.000) = 0,75

Hệ số thanh toán nhanh của bạn là 0,75, có nghĩa là bạn chỉ có 75 xu tài sản cho mỗi 1 đô la nợ phải trả. Bạn không có đủ tiền để trả cho các khoản nợ của mình.

2. HỆ SỐ KHẢ NĂNG THANH TOÁN NỢ HIỆN TẠI
Hệ số khả năng thanh toán nợ hiện tại cũng giống như hệ số thanh toán nhanh, nhưng nó còn đo lường cả khả năng thanh toán các khoản nợ dài hạn của bạn.

Vì vậy, hệ số khả năng thanh toán nợ hiện tại xem xét số lượng tài sản, kể cả hàng tồn kho, mà bạn đã so sánh với các khoản nợ.

Hệ số khả năng thanh toán nợ hiện tại có dạng số thập phân. Nếu hệ số của bạn từ 1,0 trở lên, điều đó có nghĩa là có ít nhất 1 đô la tài sản trên mỗi 1 đô la nợ phải trả. Doanh nghiệp của bạn phải có hệ số từ 1,0 trở lên nếu bạn muốn đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình.

- Công thức
Đây là công thức tính hệ số khả năng thanh toán nợ hiện tại:
Hệ số khả năng thanh toán nợ hiện tại = Tài sản ngắn hạn/Nợ ngắn hạn

- Ví dụ
Bạn có 50.000 đô la tài sản hiện tại và 40.000 đô la trong các khoản nợ hiện tại. Hãy xem công thức sẽ trông như thế nào:
50.000 đô la/40.000 đô la = 1,25 đô la
Bạn sẽ có tỷ lệ hiện tại là 1,25, nghĩa là bạn có nhiều tài sản hơn là nợ và có thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của bạn.

Nguyễn Hùng Cường tham khảo Saga

Chỉ số KPI VẮNG MẶT Bradford Factor là gì?

Thuật ngữ “BRADFORD FACTOR” lần đầu tiên được sử dụng bởi Trường Đại học Quản lý Bradford (The Bradford University School of Management) vào những năm 1980. Trong công tác quản lý nhân sự, để đánh giá hiệu suất sử dụng thời gian làm việc, chúng ta thường dùng các chỉ số như:
- Số ngày nghỉ việc trung bình,
- Tỷ lệ vắng mặt
và tỷ lệ sử dụng thời gian làm việc…

Tuy nhiên, những chỉ số này mới chỉ xem xét ở số lượng thời gian mà chưa xét đến mức độ tác động đến công việc trong mối quan hệ phối hợp với người khác. Do đó, sẽ là thiếu sót khi không sử dụng Bradford Factor (BF), đây là chỉ số không chỉ đo lường về mức độ chuyên cần mà còn chỉ ra sự tác động của sự nghỉ việc đến hiệu quả công việc. BF dựa trên lập luận rằng một nhân viên có số ngày nghỉ càng nhiều và quan trọng hơn là càng nhiều lần sẽ càng ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công việc của tổ chức (bao gồm các vị trí phối hơp ngang dọc trong quy trình hệ thống)

Tại sao cần có Bradford Factor?

Bạn thử tưởng tượng tại công ty, nhất là đối với SMEs, mỗi vị trí chức danh thường chỉ do 1 nhân viên phụ trách. Nếu vì một lý do nào đó mà nhân viên này thường xuyên nghỉ lại đúng vào những thời điểm quan trọng, khó khăn thì đây đúng là sự “kinh hoàng” cho người quản lý. Điều này làm gián đoạn dòng chảy công việc, khiến công việc bị ngưng trệ và làm rối loạn quy trình phối hợp gây nên những ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công việc, chỉ số này đo lường sự ảnh hưởng đó.

💥💥💥CÔNG THỨC:

Công thức tính BRADFORD FACTOR như sau:
BF = S x S x D

S: là số lần nghỉ làm thực tế trong kỳ (không bao gồm những ngày nghỉ theo chế độ mà thuộc quyền lợi của NLĐ theo quy định của pháp luật như nghỉ phép, nghỉ ốm, nghỉ cưới…). Ví dụ trong năm nay anh A nghỉ 10 lần. Vậy S là 10. Số lần này lấy từ những lần nghỉ có xin phép và không xin phép. Tức là số lần nghỉ làm.

D: là tổng số ngày nghỉ trong kỳ. Ví dụ tổng 10 lần anh A nghỉ là 20 ngày. Vậy D là 20. Số ngày nghỉ này được xác định bao gồm có xin phép và không xin phép.

Có thể thấy rõ hơn qua ví dụ so sánh dưới đây:
Trường hợp 1: Anh A nghỉ 10 lần, tổng số ngày nghỉ 20 ngày => BF = 10 x 10 x 20 = 2000
Trường hợp 2: Anh B nghỉ 1 lần, tổng số ngày nghỉ 20 ngày => BF = 1 x 1 x 20 = 20
Trường hợp 3: Anh C nghỉ 1 lần, tổng số ngày nghỉ 30 ngày => BF = 1 x 1 x 30 = 30

Như vậy, mặc dù tổng số ngày nghỉ của hai người cùng là 20 ngày, nhưng chỉ số BF của A gấp B đến 100 lần cho thấy mức độ vắng mặt của A nhiều hơn B do mức độ gián đoạn trong công việc của A (10 lần) nhiều hơn của B (1 lần).
Bên cạnh đó, cũng có thể thấy rằng, mặc dù tổng số ngày nghỉ của C (30 ngày) lớn hơn A (20 ngày), nhưng BF của A lớn hơn rất nhiều so với C do mức độ gián đoạn của A (10 lần) lớn hơn so với C (1 lần).

Bradford Factor Index = S x S x D

ÚNG DỤNG CỦA BRADFORD TRONG QUẢN TRỊ THẾ NÀO?

Trong quản trị, người ta sử dụng thang đo (Bradford Factor Scales) để xác định tiêu chuẩn và những giới hạn về số ngày nghỉ và số lần vắng mặt, quy định để các nhân viên tự điều chỉnh hành vi nghỉ việc của mình. Theo đó, sau khi xác định được chỉ số BF theo công thức ở trên, bạn sử dụng thang đo này để xác định chỉ số BF đó nằm trong “vùng” nào của thang đo, từ đó có những hành động quản trị phù hợp để tránh ảnh hưởng không tốt đến công việc.

Thông thường thang đo có thể được phân thành 5 vùng chính như sau:
1. Vùng an toàn: Nếu BF thuộc vùng này được coi là bình thường.
2. Vùng quan tâm: Nếu BF thuộc vùng này thì đủ để người quản lý lưu tâm và cân nhắc về vấn đề kỷ luật.
3. Vùng quan ngại: Nếu BF thuộc vùng này thì người quản lý bắt đầu hành động kỷ luật theo quy định của Công ty và pháp luật lao động (hình thức khiển trách: cảnh báo bằng miệng/hoặc văn bản, kéo dài thời hạn nâng bậc lương hoặc chuyển làm việc khác có mức lương thấp hơn ...)
4. Vùng quan ngại đặc biệt: Hãy hiểu rằng, những nhân sự thuộc nhóm này thực sự không còn yêu quý công việc hiện tại và công ty bạn nữa đâu. Lên kế hoạch tuyển người, ai giữ được thì giữ, ai thực sự muốn ra đi thì hãy để họ đi
5. Vùng nghiêm trọng: Nếu BF thuộc vùng này thì người quản lý xem xét việc sa thải

Tùy vào đặc điểm của công ty mà ngưỡng xác định vùng khác nhau

Nguồn: Nguyễn Bá Anh

Hệ thống KPI cho các phòng ban

Hệ thống KPI cho các phòng ban

Đầu bài: Em chào các anh chị, em đang triển khai KPi trong công ty. Anh chị nào có mẫu tiêu chi đánh giá của bộ phận hành chính nhân sự cho em xin mẫu với ạ. Em cảm ơn ạ!
Trả lời: Bạn vui lòng click vào link ở dưới để tải các KPI về nhé. Ngoài ra muốn tải nhiều hơn và nhanh hơn, vui lòng đăng ký tại đây: https://goo.gl/vHCrgb

1.    Chỉ số KPI cho phòng nhân sự

2.  Bộ KPI cho phòng Marketing

3.   Nhóm KPI cung ứng

4.  Bộ KPI của phòng Sale

5.   Chỉ số KPI của phòng kế toán

6.  Các KPI của bộ phận kỹ thuật

7.   Bộ KPI của phòng giao nhận

8.  Các chỉ số KPI của phòng mua hàng

9.  Trọn bộ KPI theo công ty

10. Chỉ số KPI của nhà máy sản xuất

Cả nhà nếu quan tâm tới các tài liệu nhân sự miễn phí dưới đây thì đăng ký nhé.
1. Tổng hợp các đường link khu vực chứa các tài liệu nhân sự miễn phí
2. Ebook ( sách điện tử ) cho những ai học và làm quản trị Nhân sự
3. Tài liệu Quản trị nhân sự free (miễn phí) mà hay
4. Bộ tài liệu quản trị nhân sự từ A tới Z
5. Tài liệu hướng dẫn xây dựng văn hoá doanh nghiệp
6. Tài liệu và hướng dẫn xây dựng KPI
7. ...
Đăng ký tại đây: https://goo.gl/vHCrgb

Thư viện KPI full đầy đủ miễn phí và hướng dẫn cách xây chỉ số đánh giá hiệu quả công việc

Xin gửi anh chị em và cả nhà thư viện KPI full đầy đủ miễn phí. Các KPI này hoàn toàn đầy đủ và có thể tham khảo. Ở cuối bài, tôi có đưa hướng dẫn cách xây chỉ số KPI đánh giá hiệu quả công việc (phần dưới cùng).

Để tải vui lòng click vào các dòng dưới đây.

THƯ VIỆN KPI CHO CÁC PHÒNG BAN

KPI phòng nhân sự
- KPI về lương
- KPI về tuyển dụng
- KPI về an toàn lao động
- KPI về đào tạo
- KPI về đánh giá công việc
- KPI về giờ làm việc
- KPI về lòng trung thành
- KPI về năng suất
- KPI về hoạt động cải tiến
- Đánh giá nguồn nhân lực khác
- Bảng đánh giá phòng HCNS

Bộ KPI phòng Marketing
- KPI hoạt động quan hệ công chúng
- KPI quảng cáo
- KPI promotion
- KPI internet marketing

KPI tài chính
- KPI về chỉ số đầu tư
- KPI về chỉ số quản lý nguồn vốn
- KPI về chỉ số thanh toán

KPI cung ứng
- KPI về bảo trì
- KPI về năng suất
- KPI về đơn hàng
- KPI về sản phẩm lỗi

KPI của phòng Sale
- KPI của BCS chăm sóc khách hàng
- KPI của BCS bộ phận dịch vụ kỹ thuật
- KPI của BCS bộ phận kinh doanh
- KPI của giám đốc kinh doanh
- KPI về xây dựng kế hoạch năm

KPI của phòng kế toán
- KPI của BSC bộ phận kế toán
- KPI của trưởng phòng kế toán
- KPI của kế toán thanh toán
- KPI của kế toán vật tư
- KPI của kế toán giá thành
- KPI của kế toán tổng hợp
- KPI về mục tiêu kế hoạch năm của giám đốc tài chính

KPI của phòng mua hàng
- KPI của BSC phòng mua hàng
- KPI về xây dựng BSC công ty
- KPI của giám đốc mua hàng
- KPI của phó giám đốc mua hàng
- KPI của nhân viên mua hàng nước ngoài
- KPI của nhân viên mua hàng nội địa
- KPI về mục tiêu công viêc năm 2012- GĐ
- KPI về mục tiêu công việc năm 2012 – PGĐ
- KPI về mục tiêu công việc năm 2012 – mua hàng nước ngoài
- KPI về mục tiêu công việc 2012 – NVMH – Ms Mai
- KPI về mục tiêu công việc 2012 – NVMH – Mr Hòa

KPI của phòng giao nhận
- KPI của BCSphòng giao nhận
- KPI của giám đốc giao nhận
- KPI của trưởng bộ phận giao nhận
- KPI của nhân viên giao nhận xuất nhập khẩu
- KPI của nhân viên giao nhận nội địa
- KPI của thủ kho giao nhận

KPI của bộ phận kỹ thuật
- KPI của BSC bộ phận QA
- KPI của BSC bộ phận kỹ thuật dịch vụ
- KPI của GĐ kỹ thuật dịch vụ
- KPI của trưởng bộ phần máy dân dụng
- KPI của trưởng bộ phận máy công nghiệp
- KPI của nhân viên dịch vụ kỹ thuật máy dân dụng
- KPI về kế hoạch năm của GĐ dịch vụ kỹ thuật

KPI của phòng nghiên cứu và phát triển
- KPI của hệ thống mục tiêu phòng R&D 2012
- KPI của bảng đánh giá cv cá nhân – GĐ R&D
- KPI của bảng đánh giá cv cá nhân – phó phòng
- KPI của trưởng bộ phận điện
- KPI của trưởng bộ phận cơ khí
- KPI về MỤC TIÊU KẾ HOẠCH CÔNG VIỆC NĂM 2012 _GĐ R&D

KPI theo công ty
- KPI về đánh giá theo mục tiêu thiết lập
- KPI về đánh giá theo mô tả công việc
- KPI của công ty nông nghiệp
- KPI về bảng chiến lược chức năng phòng nhân sự thực tế theo BSC và KPI
- Đánh giá KPI cấp công ty
- Đánh giá KPI cấp công ty 2015
- KPI về xây dựng chiến lược cấp công ty theo BSC và KPI (Phần 1)
- KPI về xây dựng chiến lược cấp công ty theo BSC và KPI (Phần 2)
- KPI về xây dựng chiến lược đơn vị chức năng theo BSC và KPI (phần 1)
- KPI về xây dựng kế hoạch cá nhân theo BSC và KPI
- KPI về MK-AK KPI tpth
- KPI về MK-AK KPI nvth
- KPI về AK checklist chi tiêu nhân viên
- KPI về 8 quy trình 5s

KPI của nhà máy sản xuất
- KPI của phòng KSCL&MT
- KPI của phòng bảo vệ
- KPI của đội Môi trường
- KPI của nhà máy
- KPI của công nghệ thông tin
- KPI của phòng đầu tư PTDA
- KPI của phòng HC QT
- KPI của phòng kế hoạch kỹ thuật
- KPI của phòng kinh doanh
- KPI của phòng nhiên liệu
- KPI của phòng nhân sự
- KPI của phòng quản lý kho
- KPI của phòng tài chính kế toán
- KPI của tổ tự động hóa
- KPI của phòng HDQT
- KPI về tiêu chí chung
- KPI về quy chế đánh giá công ty
- KPI về đánh giá lãnh đạo và trưởng bộ phận
- KPI về theo dõi thực hiện công việc
- KPI về biểu mẫu đánh giá

Hướng dẫn xây dựng KPI
Tại sao cần phải dùng BSC & KPI ? http://blognhansu.net.vn/?p=18264
Quy trình và hướng dẫn xây dựng Key Performance Indicator (KPI) – chỉ số đánh giá thực hiện công việc http://blognhansu.net.vn/?p=7370
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 1: 11 thứ bắt buộc cần có để xây dựng KPI http://blognhansu.net.vn/?p=19981
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 2: làm cho CEO và Quản lý thấy bức tranh lớn về thệ thống QTNS http://blognhansu.net.vn/?p=20337
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 3: BSC – Chiến lược và cuộc họp hội đồng kiến trúc Doanh nghiệp http://blognhansu.net.vn/?p=20365
- Case: CEO FPT thuyết giảng bản đồ chiến lược (BSC) cho sếp Vingroup http://blognhansu.net.vn/?p=20394
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 4: cùng CEO hoàn thiện bức tranh chi tiết http://blognhansu.net.vn/?p=20385
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 5: KPI theo hành trình khách hàng http://blognhansu.net.vn/?p=19732
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 6: xây dựng KPI phòng – tâm tình giữa CEO và TBP http://blognhansu.net.vn/?p=20411
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 7: KPI nhân viên và tính toán phân bổ KPI http://blognhansu.net.vn/?p=20438
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 8: cơ chế chính sách thúc đẩy hoàn thành KPI http://blognhansu.net.vn/?p=20464
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 9: CEO sẽ quản lý nhân sự đội sale (kinh doanh) như thế nào? http://blognhansu.net.vn/?p=20119
- Kinh nghiệm xây dựng KPI bài 10: Triển khai thực hiện KPI – con đường gian nan bắt đầu http://blognhansu.net.vn/?p=20528

File excel form (mẫu) xây dựng KPIs

Ngày 1 âm lịch đầu tiên của năm là thời điểm tốt để khai bút đầu xuân. Thật vui khi được viết cái gì đó chia sẻ về Quản trị Nhân sự. Nhân dịp đầu xuân, năm mới, xin được tặng anh chị em, nhất là các CEO câu:

Kết quả vượt trội = Bản đồ chiến lược + Thẻ điểm cân bằng + Tổ chức tập trung vào chiến lược

Không biết cả nhà còn nhớ đến bài: Đã bao giờ CEO dùng BSC và họp chiến lược với toàn bộ các trưởng bộ phận?. Trong bài có khá nhiều anh chị inbox tôi xin file trong ảnh. Gửi riêng từng người rất mất thời gian nên tôi nghĩ up file lên group để mọi người cùng tham khảo sẽ tốt hơn. Với file này, tôi tin chúng ta sẽ đỡ mất công hơn rất nhiều trong việc xây dựng chiến lược và KPIs.

File download: B16 KPI va BSC cong ty.excel

Vui lòng đăng ký vào form dưới, hệ thống sẽ gửi mail cho bạn:

Chúc anh chị em và các bạn xây dựng KPI thành công!

Để hiểu hơn file, chúng ta cùng nhau lướt nhanh 1 số vấn đề:

Đầu tiên, có lẽ chúng ta cùng thống nhất định nghĩa: KPI (Key Performance Indicator) là chỉ số đánh giá thực hiện công việc.

Việc sử dụng KPIs trong đánh giá thực hiện công việc nhằm mục đích:
- Đo lường khả năng học hỏi và cải thiện hiệu suất
- Đo lường hiệu suất và báo cáo
+ Các chỉ số đánh giá mang tính định lượng cao, có thể đo lường cụ thể do đó nâng cao hiệu quả của đánh giá thực hiện công việc.
- Kiểm soát và định hướng nhân viên
+ Đảm bảo người lao động thực hiện đúng các trách nhiệm trong bản mô tả công việc của từng vị trí chức danh cụ thể.
+ Việc sử dụng các chỉ số KPIs góp phần làm cho việc đánh giá thực hiện công việc trở nên minh bạch, rõ ràng, cụ thể, công bằng và hiệu quả hơn...
+ Giúp doanh nghiệp kiểm soát được mục tiêu, chiến lược.

Chúng ta chỉ cần khoảng 10 KPIs/1 chức danh là đủ.

Nguyễn Hùng Cường | Kinhcan24
HRM Blogger / HRM Consultant at Blognhansu.net.vn

KPI cho 1 chiến dịch viral video – marketing truyền miệng

Bài viết lượm lặt nếu nhìn theo góc độ quản trị Nhân sự - quản trị công việc sẽ thấy rất nhiều thông số nên tôi mạn phép tác giả copy lên đây cho mọi người cùng đọc.

Viral clip hay các hiện tượng viral khác trong cộng đồng mạng bản chất như con virus lan truyền, len lỏi đến từng cá thể của cộng đồng. KPI cuối cùng và rõ ràng nhất là các chỉ số liên quan đến Talking about this (chính xác nhất là share)

Vì vậy để có thể thực hiện viral cần đáp ứng được những yêu cầu sau:

1. Đối với kênh Facebook:
Virus khi lan truyền cần tấn công vào những cá thể yếu nhất của 1 tập thể: nữ lứa tuổi 13-24 (mặc dù có thể đây ko phải đối tượng KH mục tiêu). Như vậy để lan truyền virus này cần lựa chọn fanpage/KOL có các yêu cầu sau:
- Độ tuổi đọc của fanpage từ 13-24, giới tính: trên 70% là nữ

Dựa vào cơ chế phân phối bài viết của Facebook cần có những lưu ý sau:
- Lên lịch bài viết public lúc 19h tối thứ 6
- Setup quảng cáo lúc 18h30 (yêu cầu tài khoản quảng cáo có độ trust cao: hạn mức 16 triệu trở lên - có mức chi tiêu trong 1 năm trở lại đây không dưới 50 triệu)
- Target: 13-24 tuổi (trên toàn bộ việt nam) không nhắm mục tiêu cụ thể
- Đảm bảo tài khoản tiêu hết 2 triệu đồng ngay trong 2 giờ đầu tiên (sau đó có thể giảm dần ngân sách)
- Seeding 1,000 lượt chia sẻ và 100 comment vào ngay trong 15 phút đầu tiên khi public
Khi đạt đủ các yếu tố trên, KPI tối thiểu cần đạt được sẽ là:
- 19h15: 1,000 lượt chia sẻ
- 19h30: 10,000 lượt xem
- 20h: 200,000 lượt xem
- 21h: tài khoản quảng cáo tiêu hết 2 triệu đồng
- 22h: 500,000 lượt xem - 10,000 lượt chia sẻ

Sau 24h đầu tiên, thay đổi độ tuổi của nhóm quảng cáo từ 13-40 (lan dần sang nhóm KH mục tiêu)
Từ đây công việc tiếp theo sẽ phụ thuộc lớn vào nội dung của Clip, để có thể tiếp tục nhận được sự chia sẻ từ cộng đồng mạng thì thông điệp truyền tải trong clip là điều quan trọng nhất
Tối chủ nhật, thay đổi hoàn toàn nhóm quảng cáo về độ tuổi của nhóm KH mục tiêu 25-45

2. Đối với kênh Youtube
Khi chọn lịch public 19h tối thứ 6
Lịch up video trên video sẽ có điểm rơi vào 19h tối thứ 3
Cần phải có các kênh quảng cáo thu hút view của Youtube ngay lập tức:
KPI tối thiểu dành cho kênh này:
- thời điểm public video trên FB: Youtube cần đạt tối thiểu 200.000 lượt xem tại Việt Nam
- Lượt xem trong real time: tối thiểu 3k lượt xem/ 1h

Thời gian 1 tuần sau public, cần tiếp tục duy trì quảng cáo cho kênh ytb: trung bình 1k lượt xem/1h

Đây là các yếu tố kỹ thuật cần phải có để tạo ra 1 hiện tượng viral, các KPI trên đều ở mức tối thiểu. "vì em xứng đáng" đều đạt gấp 5 KPI trên facebook và gấp 2 lần trên youtube do thông điệp nhân văn chứa đựng trong clip, nên dù có sử dụng kỹ thuật tốt đến mấy nhưng nội dung vẫn yếu tố quyết định trong việc thực hiện 1 viral clip.

Nguồn: Đào Quyết Tiến